Loading...

Thứ Tư, ngày 01 tháng 5 năm 2013

SẮT THÉP XÂY DỰNG

(Giasatthep.net) - Công ty chúng tôi chuyên cung cấp sắt thép xây dựng số lượng lớn,Cung cấp mọi thông tin về sắt thép xây dựng, sắt thép các hãng như thép việt nhật, thép pomina, thép xây dựng hòa phát... Và các hãng thép khác theo yêu cầu của khách hàng.
Để có giá sắt thép xây dựng mới nhất hôm nay quý khách xin vui lòng liên hệ văn phòng công ty

XẮT THÉP XÂY DỰNG
Sắt thép xây dựng
Bảng giá thép cập nhật tháng 11/2014
BẢNG GIÁ THÉP XÂY DỰNG MIỀN NAM
 

STTTÊN HÀNG ĐVTKhối lượng/câyĐơn giá
đ/kg
Đơn giá
đ/cây
01Thép cuộn Ø 6Kg12,975
02Thép cuộn Ø 8Kg12,975
03Thép  Ø 101Cây(11.7m)7.2112,72591,747
04Thép  Ø 121Cây(11.7m)10.3912,600130,914
05Thép  Ø 141Cây(11.7m)14.1312,600178,038
06Thép  Ø 161Cây(11.7m)18.4712,600232,722
07Thép  Ø 181Cây(11.7m)23.3812,600294,588
08Thép  Ø 201Cây(11.7m)28.8512,600363,510
09Thép  Ø 221Cây(11.7m)34.9112,600439,866
10Thép  Ø 251Cây(11.7m)45.0912,600568,134
11Thép  Ø 281Cây(11.7m)56.5612,600712,656
12Thép  Ø 321Cây(11.7m)73.8312,600930,258
Chú ýThép cuộn giao qua cân, Thép cây đếm cây nhân theo barem thương mại
Đinh: 20.000  Đ/Kg
Kẽm: 18.000  Đ/Kg

BẢNG GIÁ THÉP XÂY DỰNG POMINA
                                                  

STTTÊN HÀNG ĐVTKhối lượng/câyĐơn giá
đ/kg
Đơn giá
đ/cây
01Thép cuộn Ø 6Kg12,975
02Thép cuộn Ø 8Kg12,975
03Thép  Ø 101Cây(11.7m)7.2112,72591,747
04Thép  Ø 121Cây(11.7m)10.3912,600130,914
05Thép  Ø 141Cây(11.7m)14.1512,600178,290
06Thép  Ø 161Cây(11.7m)18.4812,600232,848
07Thép  Ø 181Cây(11.7m)23.3812,600294,588
08Thép  Ø 201Cây(11.7m)28.8512,600363,510
09Thép  Ø 221Cây(11.7m)34.9112,600439,866
10Thép  Ø 251Cây(11.7m)45.0912,600568,134
11Thép  Ø 281Cây(11.7m)56.5612,600712,656
12Thép  Ø 321Cây(11.7m)73.8312,600930,258
BẢNG GIÁ THÉP VIỆT NHẬT 
 
STT TÊN HÀNG  ĐVT Khối lượng/cây Đơn giá
đ/Kg
Đơn giá
đ/cây
01 Thép cuộn Ø 6 Kg   13,455  
02 Thép cuộn Ø 8 Kg   13,455  
03 Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 12,785 92,180
04 Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 12,635 131,278
05 Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 12,635 178,785
06 Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 12,635 233,495
07 Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 12,635 295,406
08 Thép  Ø 20 1Cây(11.7m) 28.85 12,635 364,520
09 Thép  Ø 22 1Cây(11.7m) 34.91 12,635 441,088
10 Thép  Ø 25 1Cây(11.7m) 45.09 12,635 569,712
11 Thép  Ø 28 1Cây(11.7m) 56.56 12,635 714,636
12 Thép  Ø 32 1Cây(11.7m) 73.83 12,635 932,842
  • Đinh: 21.500 Đ/Kg      
  • Kẽm: 21.000 Đ/Kg
- Đơn giá trên chưa bao gồm VAT (10% )
- Giao hàng tận nơi, có xe tải lớn nhỏ giao hàng các tỉnh
- Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu của khách hàng
- Phương thức thanh toan , thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khỏan
Hiện nay chúng tôi đã triển khai và sắp cho ra một chủi các cửa hàng bán lẽ sắt thép trên toàn quốc. Chúng tôi hy vọng rằng sẽ đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các bạn.

Hiện nay chúng tôi phân phối các sản phẩm thép cuộn, thép cây, thép tấm, xà gồ, thép hình h, u, i v, ống thép.... Sản phẩm luôn luôn đa dạn và phong phú để đáp ứng kịp thời cho xây dựng.


MỌI CHI TIẾT XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
0937.525.633 Ms Dung - 0944.414.797 Mr Hợp
Địa chỉ: Văn phòng: 283 Tây Thạnh – P. Tây Thạnh - Q. Tân Phú – Tp.HCM
 Fax: 08.38164493

Biên tập : Văn Hùng

8 nhận xét:

Đăng nhận xét