Loading...

Thứ Ba, ngày 27 tháng 5 năm 2014

SẮT THÉP XÂY DỰNG

(Giasatthep.net) - Công ty chúng tôi chuyên cung cấp sắt thép xây dựng số lượng lớn,Cung cấp mọi thông tin về sắt thép xây dựng, sắt thép các hãng như thép việt nhật, thép pomina, thép xây dựng hòa phát... Và các hãng thép khác theo yêu cầu của khách hàng.
Để có giá sắt thép xây dựng mới nhất hôm nay quý khách xin vui lòng liên hệ văn phòng công ty
XẮT THÉP XÂY DỰNG
Sắt thép xây dựng

Bảng giá thép xây dựng cập nhật tháng 18/7/2015
BẢNG GIÁ THÉP VIỆT NHẬT
ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG
DVT
KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6
Kg

11,970

Thép cuộn Ø 8
Kg

11,970

Thép  Ø 10
1Cây(11.7m) 7.21

11,900

85,799
Thép  Ø 12
1Cây(11.7m) 10.39 11,750 122,083
Thép  Ø 14
1Cây(11.7m) 14.15

11,750

166,263
Thép  Ø 16
1Cây(11.7m) 18.48

11,750

217,140
Thép  Ø 18
1Cây(11.7m) 23.38

11,750

274,715
Thép  Ø20
1Cây(11.7m) 28.85

11,750

338,988
Thép  Ø22
1Cây(11.7m) 34.91

11,750

410,193
Thép  Ø25
1Cây(11.7m)
45.09

11,750
529,808
Thép  Ø28
1Cây(11.7m) 56.56

11,750

664,580
Thép  Ø32
1Cây(11.7m) 73.83

11,750

867,503

BẢNG GIÁ THÉP MIỀN NAM
ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG
DVT
KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6
Kg
11,400

Thép cuộn Ø 8
Kg
11,400

Thép  Ø 10
1Cây(11.7m) 7.21
11,450
82,555
Thép  Ø 12
1Cây(11.7m) 10.39
11,300
117,407
Thép  Ø 14
1Cây(11.7m) 14.15
11,300
159,895
Thép  Ø 16
1Cây(11.7m) 18.48
11,300
208,824
Thép  Ø 18
1Cây(11.7m) 23.38
11,300
264,194
Thép  Ø20
1Cây(11.7m) 28.85
11,300
326,005
Thép  Ø22
1Cây(11.7m) 34.91
11,300
394,483
Thép  Ø25
1Cây(11.7m)
45.09
11,300
509,517
Thép  Ø28
1Cây(11.7m) 56.56
11,300
639,128
Thép  Ø32
1Cây(11.7m) 73.83
11,300
834,279

BẢNG GIÁ THÉP HÒA PHÁT
ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG
DVT
KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6
Kg

11,300

Thép cuộn Ø 8
Kg

11,300

Thép  Ø 10
1Cây(11.7m) 7.21

11,350

81,834
Thép  Ø 12
1Cây(11.7m) 10.39

11,250

116,888
Thép  Ø 14
1Cây(11.7m) 14.15

11,250

159,188
Thép  Ø 16
1Cây(11.7m) 18.48

11,250

207,900
Thép  Ø 18
1Cây(11.7m) 23.38

11,250

263,025
Thép  Ø20
1Cây(11.7m) 28.85

11,250

324,563
Thép  Ø22
1Cây(11.7m) 34.91

11,250

392,738
Thép  Ø25
1Cây(11.7m)
45.09

11,250

507,263
Thép  Ø28
1Cây(11.7m) 56.56

11,250

636,300
Thép  Ø32
1Cây(11.7m) 73.83

11,250

636,300

BẢNG GIÁ THÉP POMINA
ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/Cây
TÊN HÀNG
DVT
KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6
Kg

11,550

Thép cuộn Ø 8
Kg

11,550

Thép  Ø 10
1Cây(11.7m)7.21

11,550

84,357
Thép  Ø 12
1Cây(11.7m)10.3911,550120,005
Thép  Ø 14
1Cây(11.7m)14.15

11,550

163,433
Thép  Ø 16
1Cây(11.7m)18.48

11,550

213,444
Thép  Ø 18
1Cây(11.7m)23.38

11,550

270,039
Thép  Ø20
1Cây(11.7m)28.85

11,550

333,218
Thép  Ø22
1Cây(11.7m)34.91

11,550

403,211
Thép  Ø25
1Cây(11.7m)
45.09

11,550
520,790
Thép  Ø28
1Cây(11.7m)56.56

11,550

653,268
Thép  Ø32
1Cây(11.7m)73.83

11,550

653,268
Ngoài sắt thép xây dựng còn có các loại vật liệu hoàng thiện khác như Đinh: 21.500 Đ/Kg và Kẽm: 21.000 Đ/Kg
  • Đơn giá trên chưa bao gồm VAT (10% )
  • Giao hàng tận nơi, có xe tải lớn nhỏ giao hàng các tỉnh
  • Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu của khách hàng
  • Phương thức thanh toan , thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khỏan
Hiện nay chúng tôi đã triển khai và sắp cho ra một chủi các cửa hàng bán lẽ sắt thép xây dựng trên toàn quốc. Chúng tôi hy vọng rằng sẽ đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các bạn.
Ngoài ra chúng tôi phân phối các sản phẩm thép cuộn, thép cây, thép tấm, xà gồ, thép hình h, u, i v, ống thép.... 
Sản phẩm luôn luôn đa dạn và phong phú để đáp ứng kịp thời cho công trình xây dựng của quý khách.

MỌI CHI TIẾT XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
0937.525.633 Ms Dung - 0944.414.797 Mr Hợp
Địa chỉ: Văn phòng: 283 Tây Thạnh – P. Tây Thạnh - Q. Tân Phú – Tp.HCM

9 nhận xét:

Đăng nhận xét