Thứ Hai, 24 tháng 8, 2015

BẢNG GIÁ SẮT THÉP HỘP

BẢNG GIÁ SẮT THÉP HỘP
Sắt hộp hay thường gọi là thép hộp là một loại vật liệu xây dựng hoàng thiện luôn luôn xuất hiện và là không thể thiếu trong các công trình hiện đại. Chính vì vậy sắt thép hộp được công ty chúng tôi phân phối trên toàn quốc và có giá rất tốt.
Hình ảnh sắt thép hộp tại kho

Đầu tiên chúng tôi xin cảm ơn tất cả quý khách đã ủng hộ công ty chúng tôi và cảm ơn các bạn vì đã ghé thăm website .
Nếu các bạn đang có nhu cầu về việc sử dụng sắt thép hộp xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để chúng tôi báo giá cho các bạn. Vì giá của các loại thép hộp thay đổi rất thường xuyên tùy vào tình hình của nhà máy.

BẢNG GIÁ THÉP HỘP TƯỢNG TRƯNG CÁC BẠN THAM KHẢO NHÉ
:


STT
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM
THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM
QUY CÁCH
ĐỘ DÀY
KG/CÂY
GIÁ/CÂY6M
QUY CÁCH
ĐỘ DÀY
KG/CÂY
GIÁ/CÂY6M
1
(14X14)
0.8
1.80
25.000
(10X30)
0.8
2.30
60.000
2

1.0
2.00
27.500

0.8
2.70
34.000
3

1.2
2.20
35.000

1.0
2.80
42,000
4

1.4
2.50
51.000

1.2
3.40
46,000
5
(16X16)
0.8
1.90
26.000
(20X40)
0.9
4.20
49.000
6

0.9
2.20
LIÊN HỆ

1.0
4.70
59.000
7

1.0
2.40
31,000

1.2
5.50
66.000
8

1.1
2.60


1.4
7.10
86.000
9

1.2
3.00
42,000
(25X50)
0.9
4.60
62.000
10
(20X20)
0.8
2.20
30.000

1.0
5.50
72,000
11

0.9
2.50
35.000

1.1
5.80
77.000
12

1.0
2.80
42.000

1.2
7.40
87,000
13

1.2
3.40
46,500

1.4
9.20
108,000
14

1.4
4.60
55,500
(30X60)
0.9
6.40
80.000
15
(25X25)
0.8
2.90
41.000

1.0
7.00
90,000
16

0.9
3.40
46.000

1.2
8.50
104,000
17

1.0
3.80
50,000

1.4
11.00
132,000
18

1.1
4.10
56.000

1.8
14.30
178,000
19

1.2
4.70
61,000

2.0
16.80
221,500
20

1.4
5.80
72,000
(40X80)
1.0
9.80
105.000
21
(30X30)
0.8
3.50
50.000

1.2
11.50
138,000
22

0.9
4.30
54.000

1.4
14.50
174,000
23

1.0
4.60
60,000

1.8
18.00
220,000
24

1.1
5.00
66.000

2.0
21.50
266,000
25

1.2
5.60
70,000

2.5
18.20
233,000
26

1.4
7.10
86,000
(50X100)
1.2
14.50
172,000
27

1.8
8.90
114,000

1.4
18.20
220.000
28

2.0
10.00
142.000

1.8
22.00
271,500
29
(40X40)
1.0
6.20
80,000

2.0
27.00
340,000
30

1.1
7.00
91.000

2.5
33.00
420,000
31

1.2
7.60
98,000
(30X90)
1.2
11.60
154,000
32

1.4
10.00
114,000

1.4
13.50
197,500
33

1.8
12.40
157,000
(60x120)
1.2
18.0
240,000
34

2.0
14.10
181.000

1.4
22.0
235,000
35
(50X50)
1.2
10.00
118,000

1.8
26.0
274.000
36

1.4
12.40
145,000

2.0
32.5
343.000
37

1.8
15.50
201,000




38

2.0
17.40
233.000





(90X90)
1.4
22.40
290,000






1.8
28.00
355,000




DUNG SAI +-5%

STT
THÉP HỘP VUÔNG( ĐEN)
THÉP HỘP CHỮ NHẬT( MÀU ĐEN )
QUY CÁCH
ĐỘ DÀY
KG/CÂY
GIÁ/CÂY 6M
QUY CÁCH
ĐỘ DÀY
KG/CÂY
GIÁ/CÂY 6M
1
(12X12)
0.7
1.20
22.500
(10X20)
0.8
1.10
45,000
2

1.0
1.70
32,000
(13X26)
0.7
1.90
26.000
3
(14X14)
0.7
1.30
19.000

0.8
2.30
29.000
4

0.9
1.60
24,000

0.9
2.60
30.000
5

1.0
2.00
27,000

1.0
2.90
34,500
6

1.1
2.20
29.000

1.2
3.40
42,000
7

1.2
2.50
32,000

1.4
5.80
50,000
8
(16X16)
0.7
1.60

(20X40)
0.7
3.10

9

0.8
2.00
26.000

0.8
3.60
47.000
10

0.9
2.20
28.000

0.9
4.00
49.000
11

1.0
2.50
30,000

1.0
4.70
52,000
12

1.1
2.82
34.000

1.2
5.40
60.000
13

1.2
3.00
36,000

1.4
5.80
72,000
14
(20X20)
0.7
1.90
26.000

1.6
7.10
87,500
15

0.8
2.40
29.000
(25X50)
0.7
3.90

16

0.9
2.70
31.000

0.8
4.60
58,000
17

1.0
3.80
35,000

0.9
5.40

18

1.2
3.60
41,000

1.0
5.90
62,000
19

1.4
4.10
47,000

1.1
6.80
68.000
20
(25X25)
0.7
2.70


1.2
7.20
76,000
21

0.8
2.90


1.4
9.00
91,000
22

0.9
3.50
39.000
(30X60)
1.0
7.00
73,000
23

1.0
3.80
42,000

1.1
7.40

24

1.1
4.40
45.000

1.2
8.20
85,000
25

1.2
4.70
49,000

1.4
8.70
110,000
26

1.4
5.80
57,500

1.8
14.50
140,500
27
(30X30)
0.7
3.00

(40X80)
0.9
8.00
95.000
28

0.8
3.60
42.000

1.0
8.30
103,500
29

0.9
4.30
45.000

1.1
10.80

30

1.0
4.60
50,500

1.2
11.60
115,500
31

1.2
5.80
63,000

1.4
14.50
145,500
32

1.4
7.10
75,500

1.8
18.20
181,000
33

1.8
11.90
92.000
(50X100)
1.2
12.60
145,500
34
(40X40)
1.0
6.30
67,000

1.4
18.50
185,000
35

1.2
7.70
77,000

1.8
22.00
225,500
36

1.4
9.80
97,500

2.0
26.00
262.000
37

1.8
14.00
120,000
(60X120)
1.4
22.00
226.000
38

2.0
16.10
140,500

1.8
26.00
265,000
39
(50X50)
1.2
9.20
100,000

2.0
32.50
333,000
40

1.4
12.00
123,000
(30X90)
1.2
11.60
155,500
41

1.8
15.00
151,000

1.4
13.50
195,000
42

2.0
17.30
180,000




43
(60X60)
3.2
22.50





44
(75X75)
1.4
19.00
230,500




45
(90X90)
1.4
21.00
275,000






MỌI CHI TIẾT XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
0944.414.797 Mr Hợp - 0937.525.633 Ms Dung 
Địa chỉ: Văn phòng: 283 Tây Thạnh – P. Tây Thạnh - Q. Tân Phú – Tp.HCM
 Fax: 08.38164493
Bảng giá sắt thép khác:
  1. Bảng giá thép xây dựng Việt nhật
  2. Bảng giá thép xây dựng  Pomina
  3. Bảng giá thép xây dựng Hòa Phát
  4. Bảng giá thép xây dựng  Việt Úc
  5. Bảng giá sắt thép Xây Dựng
Nguồn : Giasatthep.net

9 nhận xét:

Đăng nhận xét

Kính chào quý khách hàng !
Trong thời gian qua có rất nhiều đối tượng tiêu cực đã coment và gắn link website khác trong website với mục đích spam.
Chính vì vậy chúng tôi đã xóa một số coment spam
Những coment không liên quan đến www.giasatthep.net sẽ bị xóa bỏ.