Đại lý sắt thép xây dựng Tân An, Long An

0
9

Long An là một trong những thị trường mà xây dựng đang có sự phát triển rất mạnh chính vì vậy nhu cầu về thép xây dựng Tân An, Long An rất cao. Chính vì vậy chúng tôi mong muốn rằng được đáp ứng nhu cầu của tất cả quý khách hàng tại Long An.

Đại lý sắt thép xây dựng Tân An, Long An

Hiện tại chúng tôi đang có văn Phòng tại HCM nhưng chúng tôi có nhiều năm kinh nghiệm trong việc phân phối khắp cả nước. chúng tôi hy vọng sẽ đủ điều kiện để phân phối thép xây dựng tại Tân An, Long An

Sau đây là bảng giá thép xây dựng tại Tân An, Long An quý khách tham khảo:

Bảng giá thép xây dựng cập nhật tháng 14/11/2015

BẢNG GIÁ THÉP VIỆT NHẬT ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 10,220
Thép cuộn Ø 8 Kg 10,220
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 10,330 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 10,180 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 10,180 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 10,180 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 10,180 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 10,180 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 10,180 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 10,180 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 10,180 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 10,180 Liên hệ
BẢNG GIÁ THÉP MIỀN NAM ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 9,850
Thép cuộn Ø 8 Kg 9,850
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 9,750 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 9,600 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 9,600 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 9,600 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 9,600 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 9,600 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 9,600 Liên hệ
BẢNG GIÁ THÉP HÒA PHÁT ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 9,500
Thép cuộn Ø 8 Kg 9,500
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 9,700 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 9,700 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 9,700 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 9,700 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 9,700 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 9,700 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 9,700 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 9,700 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 9,700 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 9,700 Liên hệ
BẢNG GIÁ THÉP POMINA ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/Cây
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 9,950
Thép cuộn Ø 8 Kg 9,950
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 9,750 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 9,600 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 9,600 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 9,600 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 9,600 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 9,600 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 9,600 Liên hệ

Ngoài sắt thép xây dựng còn có các loại vật liệu hoàng thiện khác như Đinh: 21.500 Đ/Kg và Kẽm: 21.000 Đ/Kg

Hoặc liên hệ ngay với chúng tôi để báo giá trực tiếp hoặc qua email của bạn.

0937.525.633 Ms Dung – 0944.414.797 Mr Hợp

Địa chỉ: Văn phòng: 283 Tây Thạnh – P. Tây Thạnh – Q. Tân Phú – Tp.HCM

Fax: 08.38164493

Email: Satthepsongphuong@gmail.com

Post by : giasatthep.net