Đại lý thép xây dựng Bình Thuận

0
3

Bạn đang tìm đại lý sắt thép tại Bình Thuận đặc biệt là khu vực Phan Thiết … Bạn hãy liên hệ ngay công ty thép của chúng tôi, chúng tôi sẽ ưu tiên giá tốt cho quý khách.

Đại lý thép xây dựng Bình Thuận

Bình thuận đang phát triển với tốc độ chóng mặt cả về kinh tế lẫn xã hội, chính vì vậy nhu cầu xây dựng đang rất cao, chúng tôi biết được điều đó nên chúng tôi xin góp 1 phần công sức cho sự phát triển nơi đây, chúng tôi cung cấp sắt thép xây dựng cho nhiều cửa hàng sắt thép xây dựng tại Bình Thuận.

Nếu quý khách có ý định làm đại lý cho chúng tôi xin hãy liên hệ để được giá sắt thép xây dựng tốt nhất nơi đây.

Do yếu tố địa lý nên chúng tôi chỉ cung cấp được những sản phẩm như thép cây, thép cuộn, thép tấm, thép hình  cho vùng đất Bình Thuận Phan Thiết, nếu quý khách có nhu cầu về các loại thép khác xin hãy liên hệ ngay cho chúng tôi.

Sau đây là bảng giá thép quý khách có thể tham khảo để đặt sắt thép xây dựng:

BẢNG GIÁ THÉP VIỆT NHẬT ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 12,200
Thép cuộn Ø 8 Kg 12,200
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 11,850 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 11,650 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 11,650 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 11,650 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 11,650 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 11,650 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 11,650 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 11,650 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 11,650 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 11,650 Liên hệ
BẢNG GIÁ THÉP MIỀN NAM ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 11,818
Thép cuộn Ø 8 Kg 11,818
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 11,900 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 11,700 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 11,700 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 11,700 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 11,700 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 11,700 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 11,700 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 11,700 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 11,700 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 11,700 Liên hệ
BẢNG GIÁ THÉP HÒA PHÁT ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 11,550
Thép cuộn Ø 8 Kg 11,550
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 11,550 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 11,440 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 11,440 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 11,440 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 11,440 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 11,440 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 11,440 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 11,440 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 11,440 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 11,440 Liên hệ
BẢNG GIÁ THÉP POMINA CB300 ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/Cây
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 11,880
Thép cuộn Ø 8 Kg 11,880
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 11,730 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 11,730 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 11,580 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 11,580 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 11,580 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 11,580 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 11,580 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 11,580 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 11,580 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 11,580 Liên hệ
BẢNG GIÁ THÉP POMINA CB400 ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/Cây
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 11,880
Thép cuộn Ø 8 Kg 11,880
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 11,730 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 11,730 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 11,730 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 11,730 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 11,730 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 11,730 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 11,730 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 11,730 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 11,730 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 11,730 Liên hệ

Ngoài sắt thép xây dựng còn có các loại vật liệu hoàng thiện khác như Đinh: 21.500 Đ/Kg và Kẽm: 21.000 Đ/Kg

Đơn giá trên chưa bao gồm VAT (10% )

Nếu quý khách đang ở Bình Thuận có nhu cầu mua thép xây nhà hoặc mua thép cho công trình lớn hãy liên hệ ngay cho chúng tôi.