Thép xây dựng tại Đà Nẵng

0
11

Thép xây dựng tại Đà Nẵng

Quỳ khách đang ở đà nẳng ? Quý khách muốn mua thép để xây nhà, hoặc quý khách muốn tìm nhà phân phối sắt thép chính hãng để làm đại lý ?

 

Quang cảnh công trình xây dựng tại Đà Nẳng.
  • Đà Nẳng từ lâu đã là một thành phố được mệnh danh là thành Phố đáng sống nhất của nước ta. Đáng sống bởi vì sự văn minh của phố thị.
  • Người dân đà nẳng luôn có cuộc sống tốt nhờ ý thức của mình.
  • Đường phố đà nẳng luôn luôn sạch đẹp….
  • Và đặc biệt công trình xây dựng tại đà nẳng hết sức tốt và có thể nói rất văn mình.Trong xu hướng ngày càng phát triển thì đà nẳng đang là 1 thành phố cầu rất nhiều lượng thép để đáp ứng nhu cầu của TP.
  • Nếu bạn là một đại lý sắt thép Đà Nẳng thì bạn đừng ngần ngại gọi ngay cho chúng tôi, bởi vì chúng tôi là một trong những đại lý bán sắt thép khắp các tỉnh thành trong cả nước. Với phương châm mở rộng hợp tác toàn diện.
  • Nếu bạn là một người dân, một chủ công trình, cũng đừng ngần ngại gọi cho chúng tôi. Vì chúng tôi sẽ giải đáp tất cả những khúc mắc của các bạn.
  • Sau đây là bảng giá thép xây dựng tại Đà Nẵng chúng tôi xin gửi đến toàn thể Thành Phố Đà Nẳng.

Bảng giá thép xây dựng cập nhật tháng 14/11/2015

BẢNG GIÁ THÉP VIỆT NHẬT ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 10,220
Thép cuộn Ø 8 Kg 10,220
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 10,330 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 10,180 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 10,180 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 10,180 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 10,180 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 10,180 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 10,180 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 10,180 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 10,180 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 10,180 Liên hệ
BẢNG GIÁ THÉP MIỀN NAM ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 9,850
Thép cuộn Ø 8 Kg 9,850
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 9,750 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 9,600 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 9,600 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 9,600 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 9,600 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 9,600 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 9,600 Liên hệ
BẢNG GIÁ THÉP HÒA PHÁT ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 9,500
Thép cuộn Ø 8 Kg 9,500
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 9,700 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 9,700 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 9,700 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 9,700 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 9,700 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 9,700 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 9,700 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 9,700 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 9,700 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 9,700 Liên hệ
BẢNG GIÁ THÉP POMINA ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/Cây
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 9,950
Thép cuộn Ø 8 Kg 9,950
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 9,750 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 9,600 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 9,600 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 9,600 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 9,600 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 9,600 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 9,600 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 9,600 Liên hệ

Ngoài sắt thép xây dựng còn có các loại vật liệu hoàng thiện khác như Đinh: 21.500 Đ/Kg và Kẽm: 21.000 Đ/Kg

Chính sách chung

  • Thép cuộn giao qua cân
  • Thép cây đếm cây nhân theo barem thương mại
  • Đinh: 21.500 Đ/Kg
  • Kẽm: 21.000 Đ/Kg
  • Đơn giá trên chưa bao gồm VAT (10% )
  • Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu của khách hàng
  • Phương thức thanh toan , thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khỏan