Tổng hợp bảng giá thép xây dựng 17/08/2016 thép miền nam tăng giá nhẹ

0
6

Trong những ngày qua thì đồng loạt các hãng thép xây dựng tăng giá nhẹ từ 200đ/ kg – 300đ/kg.

Ảnh : Laodong

Mặc dù chỉ tăng nhẹ nhưng theo nhiều nguồn tin cho biết việc này làm ảnh hưỡng rất lớn đến quá trình dự toán và xây dựng của một nhà thầu cũng như chủ công trình.

Bên dưới là bảng giá thép một số hãng chúng tôi xin gửi đến quý đọc giả để tham khảo, nếu muốn báo giá thép xây dựng đúng và nhanh quý khách hãy gọi ngay cho công ty chúng tôi để được báo giá.

Bảng giá thép xây dựng cập nhật mới hôm nay

BẢNG GIÁ THÉP VIỆT NHẬT ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 10,120
Thép cuộn Ø 8 Kg 10,120
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 9,950 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 9,800 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 9,800 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 9,800 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 9,800 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 9,800 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 9,800 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 9,800 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 9,800 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 9,800 Liên hệ
BẢNG GIÁ THÉP MIỀN NAM ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 9,550
Thép cuộn Ø 8 Kg 9,550
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 9,350 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 9,200 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 9,200 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 9,200 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 9,200 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 9,200 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 9,200 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 9,200 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 9,200 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 9,200 Liên hệ
BẢNG GIÁ THÉP HÒA PHÁT ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 9,200
Thép cuộn Ø 8 Kg 9,200
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 9,480 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 9,380 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 9,380 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 9,380 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 9,380 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 9,380 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 9,380 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 9,380 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 9,380 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 9,380 Liên hệ
BẢNG GIÁ THÉP POMINA CB300 ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/Cây
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 9,630
Thép cuộn Ø 8 Kg 9,630
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 9,650 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 9,650 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 9,650 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 9,650 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 9,650 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 9,650 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 9,650 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 9,650 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 9,650 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 9,650 Liên hệ
BẢNG GIÁ THÉP POMINA CB400 ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/Cây
TÊN HÀNG DVT KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6 Kg 9,750
Thép cuộn Ø 8 Kg 9,750
Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21 10,000 Liên hệ
Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39 9,850 Liên hệ
Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.15 9,850 Liên hệ
Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.48 9,850 Liên hệ
Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38 9,850 Liên hệ
Thép  Ø20 1Cây(11.7m) 28.85 9,850 Liên hệ
Thép  Ø22 1Cây(11.7m) 34.91 9,850 Liên hệ
Thép  Ø25 1Cây(11.7m) 45.09 9,850 Liên hệ
Thép  Ø28 1Cây(11.7m) 56.56 9,850 Liên hệ
Thép  Ø32 1Cây(11.7m) 73.83 9,850 Liên hệ

Ngoài sắt thép xây dựng còn có các loại vật liệu hoàng thiện khác như Đinh: 21.500 Đ/Kg và Kẽm: 21.000 Đ/Kg

  • Đơn giá trên chưa bao gồm VAT (10% )
  • Giao hàng tận nơi, có xe tải lớn nhỏ giao hàng các tỉnh
  • Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu của khách hàng
  • Phương thức thanh toan , thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khỏan

Hiện nay chúng tôi đã triển khai và sắp cho ra một chủi các cửa hàng bán lẽ sắt thép xây dựng trên toàn quốc. Chúng tôi hy vọng rằng sẽ đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các bạn.

Ngoài ra chúng tôi phân phối các sản phẩm thép cuộn, thép cây, thép tấm, xà gồ, thép hình h, u, i v, ống thép….

Sản phẩm luôn luôn đa dạn và phong phú để đáp ứng kịp thời cho công trình xây dựng của quý khách.

MỌI CHI TIẾT XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:

0937.525.633 Ms Dung – 0944.414.797 Mr Hợp

Địa chỉ: Văn phòng: 283 Tây Thạnh – P. Tây Thạnh – Q. Tân Phú – Tp.HCM

Fax: 08.38164493

Bảng giá sắt thép khác:

  1. Bảng giá thép xây dựng Việt nhật
  2. Bảng giá thép xây dựng  Pomina
  3. Bảng giá thép xây dựng Hòa Phát
  4. Bảng giá thép xây dựng  Việt Úc
  5. Bảng giá thép hộp 

Biên tập : Văn Hùng

Post by: Giasatthep.net